trảm quyết
発音
北部
/ʨa̰ːm˧˩˧ kwt˧˥/
中部
/tʂaːm˧˩˨ kwk˩˧/
南部
/tʂaːm˨˩˦ wk˧˥/
斬首する enbehead
動詞
斬首する
behead
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
斬首する
基本動詞
首を切り落として死刑を執行すること。
vi Trong lịch sử, hình phạt trảm quyết từng rất phổ biến.
ja 歴史上、斬首刑は一般的な死刑だった。
構成
trảm / quyết / 斬決
▸
構成
trảm / quyết / 斬決
漢字
音節対応から推定
代表候補
斬決
音節ごとの候補
trảm
斬
quyết
決
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trảm / giải quyết / tự quyết / vĩnh quyết
▸
類語
trảm / giải quyết / tự quyết / vĩnh quyết
用法
tiền trảm hậu tấu / xử trảm / quyết định / phán quyết …
▸
用法
tiền trảm hậu tấu / xử trảm / quyết định / phán quyết …