trù đình
発音
北部
/ʨṳ˨˩ ɗï̤ŋ˨˩/
中部
/tʂu˧˧ ɗïn˧˧/
南部
/tʂu˨˩ ɗɨn˨˩/
公演会場 enperformance venue
名詞
公演会場
performance venue
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
公演会場
接続・論理
演劇、音楽、伝統芸能などの公的な芸術公演を行う場所や建物。
vi Buổi diễn tối nay sẽ diễn ra tại trù đình của làng.
ja 今夜のショーは村の公演場で行われる予定だ。
構成
trù / đình / 躊庭
▸
構成
trù / đình / 躊庭
漢字
音節対応から推定
代表候補
躊庭
音節ごとの候補
trù
躊(嚋)
đình
庭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trù mật / trù / trù dập / trù binh …
▸
類語
trù mật / trù / trù dập / trù binh …
用法
trù phú / trù tính / dự trù / trù liệu …
▸
用法
trù phú / trù tính / dự trù / trù liệu …