tròng đỏ
発音
北部
/ʨa̤wŋ˨˩ ɗɔ̰˧˩˧/
中部
/tʂawŋ˧˧ ɗɔ˧˩˨/
南部
/tʂawŋ˨˩ ɗɔ˨˩˦/
卵黄 enegg yolk
unknown
卵黄
egg yolk
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
卵黄
鳥や家禽の卵の中央にある黄色い液体部分。
vi Tròng đỏ của quả trứng này rất tươi.
ja この卵の卵黄はとても新鮮だ。
構成
tròng / đỏ / 㮔𣠶
▸
構成
tròng / đỏ / 㮔𣠶
漢字
音節対応から推定
代表候補
㮔𣠶
音節ごとの候補
tròng
㮔(瞳)
đỏ
𣠶(𤒠 / 𧹥 / 𧹦 / 𧹻)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trọng do / tròng trành / tròng / tròng trắng …
▸
類語
trọng do / tròng trành / tròng / tròng trắng …
用法
kính áp tròng / lưng tròng / vào tròng / một cổ hai tròng …
▸
用法
kính áp tròng / lưng tròng / vào tròng / một cổ hai tròng …