goigoi

tròng đỏ

unknown
Phần chất lỏng màu vàng nằm ở chính giữa của một quả trứng chim hoặc trứng gia cầm.
Nhật 卵黄
Anh egg yolk
Hàn 노른자
Phát âm Bắc /ʨa̤wŋ˨˩ ɗɔ̰˧˩˧/ Trung /tʂawŋ˧˧ ɗɔ˧˩˨/ Nam /tʂawŋ˨˩ ɗɔ˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Phần chất lỏng màu vàng nằm ở chính giữa của một quả trứng chim hoặc trứng gia cầm. Thực phẩm, nấu ăn & đồ uốngChủ đề

vi Tròng đỏ của quả trứng này rất tươi.

Nhật 卵黄

この卵の卵黄はとても新鮮だ。

Anh egg yolk

The yolk of this egg is very fresh.

Hàn 노른자

이 달걀의 노른자는 매우 신선하다.

Cấu tạo
tròng / đỏ / 㮔𣠶
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
㮔𣠶
Ứng viên theo âm tiết
tròng 㮔(瞳) đỏ 𣠶(𤒠 / 𧹥 / 𧹦 / 𧹻)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
trọng do / tròng trành / tròng / tròng trắng …
▸
Dùng
kính áp tròng / lưng tròng / vào tròng / một cổ hai tròng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.