đắt đỏ
音声
高価 enexpensive
形容詞
高価
expensive
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
高価
性質・状態
Expensive means costing more than typical and often difficult to afford.
構成
đắt / đỏ / 𠶒𣠶
▸
構成
đắt / đỏ / 𠶒𣠶
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠶒𣠶
音節ごとの候補
đắt
𠶒(𠿲 / 𧶬)
đỏ
𣠶(𤒠 / 𧹥 / 𧹦 / 𧹻)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đất đỏ / dật dờ
▸
類語
đất đỏ / dật dờ
用法
đắt khách / đắt giá / đắt tiền / đắt hàng …
▸
用法
đắt khách / đắt giá / đắt tiền / đắt hàng …