trân châu
発音
北部
/ʨən˧˧ ʨəw˧˧/
中部
/tʂəŋ˧˥ ʨəw˧˥/
南部
/tʂəŋ˧˧ ʨəw˧˧/
音声
真珠 enpearl
名詞
真珠
pearl
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
真珠
接続・論理
貝類の中で生成される、硬くて滑らかな丸い物体。
vi Cô ấy đeo một chuỗi vòng trân châu.
ja 彼女は真珠のネックレスをしている。
語義 2
名詞
タピオカパール
タピオカ粉で作った、モチモチした小さな丸い粒。
vi Tôi rất thích ăn trân châu trong trà sữa.
ja 私はタピオカ入りのミルクティーが大好きだ。
構成
trân / châu / 珍珠
▸
構成
trân / châu / 珍珠
漢字
出典照合済み
代表候補
珍珠
音節ごとの候補
trân
珍(瞋)
châu
洲
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ngọc trai / 真珠
▸
類語
ngọc trai / 真珠
用法
trân châu cảng / trà trân châu / trân trọng / trân bảo …
▸
用法
trân châu cảng / trà trân châu / trân trọng / trân bảo …