trân châu cảng
音声
真珠湾 enproper name
固有名詞
真珠湾
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
真珠湾
アメリカのハワイ州にある港。
vi Tên "trân châu cảng" xuất hiện trong văn bản.
ja 「真珠湾」という名前が文書に現れる。
構成
trân châu / cảng / 漢越語。漢字は 珍珠港 …
▸
構成
trân châu / cảng / 漢越語。漢字は 珍珠港 …
成り立ち漢越語。漢字は 珍珠港
漢字
出典照合済み
代表候補
珍珠港
音節ごとの候補
trân
珍(瞋)
châu
洲
cảng
港
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
trà trân châu / cảng hàng không / phi cảng / bến cảng …
▸
用法
trà trân châu / cảng hàng không / phi cảng / bến cảng …