tràng đình
発音
北部
/ʨa̤ːŋ˨˩ ɗï̤ŋ˨˩/
中部
/tʂaːŋ˧˧ ɗïn˧˧/
南部
/tʂaːŋ˨˩ ɗɨn˨˩/
茶屋 enroadside rest house
unknown
茶屋
roadside rest house
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
茶屋
旅人が休息を取るために道路沿いに設けられた休憩所。
vi Khách dừng chân nghỉ tại một tràng đình.
ja 旅人たちは茶屋で足を休めた。
構成
tràng / đình / 𧛇庭
▸
構成
tràng / đình / 𧛇庭
漢字
音節対応から推定
代表候補
𧛇庭
音節ごとの候補
tràng
𧛇
đình
庭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tràng định / tràng / tràng hạt / Tràng Xá …
▸
類語
tràng định / tràng / tràng hạt / Tràng Xá …
用法
bát tràng / áo tràng vạt / trễ tràng / tràng an …
▸
用法
bát tràng / áo tràng vạt / trễ tràng / tràng an …