tràn lan
発音
北部
/ʨa̤ːn˨˩ laːn˧˧/
中部
/tʂaːŋ˧˧ laːŋ˧˥/
南部
/tʂaːŋ˨˩ laːŋ˧˧/
音声
蔓延する enspread
動詞
蔓延する
spread
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
蔓延する
性質・状態
広い範囲に広まること。
vi Tin đồn thất thiệt tràn lan trên các trang mạng xã hội.
ja SNSを通じて根拠のない噂が蔓延している。
構成
tràn / lan / 瀾蘭
▸
構成
tràn / lan / 瀾蘭
漢字
音節対応から推定
代表候補
瀾蘭
音節ごとの候補
tràn
瀾(籣 / 𣹗 / 𣼼)
lan
蘭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lây lan / tràn ngập / tràn / tràn đầy …
▸
類語
lây lan / tràn ngập / tràn / tràn đầy …
用法
lan tràn / ngập tràn / giọt nước tràn li / đập tràn …
▸
用法
lan tràn / ngập tràn / giọt nước tràn li / đập tràn …