thái lan
発音
北部
/tʰaːj˧˥ laːn˧˧/
中部
/tʰa̰ːj˩˧ laːŋ˧˥/
南部
/tʰaːj˧˥ laːŋ˧˧/
音声
タイ enThailand
固有名詞
タイ
Thailand
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
タイ
文化・固有名詞
タイ(東南アジアの国)
vi Thái Lan là tên của một quốc gia.
ja タイは国名である。
語義 2
固有名詞
タイ
タイ(東南アジアの国)
vi Tên "Thái Lan" xuất hiện trong văn bản.
ja 「タイ」という名称が文書に現れる。
構成
thái / lan / 泰蘭
▸
構成
thái / lan / 泰蘭
漢字
出典照合済み
代表候補
泰蘭
音節ごとの候補
thái
太
lan
蘭
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
vương quốc thái lan / vịnh thái lan / tiếng thái lan / thái độ …
▸
用法
vương quốc thái lan / vịnh thái lan / tiếng thái lan / thái độ …