trà ô long
発音
北部
/ʨa̤ː˨˩ o˧˧ lawŋ˧˧/
中部
/tʂaː˧˧ o˧˥ lawŋ˧˥/
南部
/tʂaː˨˩ o˧˧ lawŋ˧˧/
音声
烏龍茶 enoolong tea
名詞
烏龍茶
oolong tea
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
烏龍茶
接続・論理
伝統的な半発酵の中国茶。
vi Tôi thường thưởng thức một tách trà ô long nóng vào mỗi buổi sáng.
ja 毎朝温かい烏龍茶を楽しむ。
構成
trà / ô long / 茶污龍
▸
構成
trà / ô long / 茶污龍
漢字
音節対応から推定
代表候補
茶污龍
音節ごとの候補
trà
茶
ô
污(烏 / 嗚 / 杇)
long
龍(攏 / 隆)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
Trà / trà đen / trà sữa / trà bơ …
▸
類語
Trà / trà đen / trà sữa / trà bơ …
用法
trà vinh / sơn trà / trà xanh / trà đá
▸
用法
trà vinh / sơn trà / trà xanh / trà đá