tinh vi
発音
北部
/tïŋ˧˧ vi˧˧/
中部
/tïn˧˥ ji˧˥/
南部
/tɨn˧˧ ji˧˧/
音声
精巧 enintricate
形容詞
精巧
intricate
3 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 2 つの意味
▸
意味
3 語義 · 2 つの意味
精巧 (intricate)
語義 1
形容詞
複雑な
性質・状態
非常に複雑で、繊細な細部までこだわっているさま。
vi Chiếc đồng hồ có cấu tạo rất tinh vi.
ja その時計は非常に精巧な作りをしている。
語義 2
形容詞
詳細な
仕事の細部にまで極めて注意深く配慮しているさま。
vi Công việc này yêu cầu sự tính toán tinh vi.
ja この作業には緻密な計算が必要である。
傲慢 (conceited)
語義 1
形容詞
うぬぼれた
虚栄心が強く、うぬぼれた態度をとるさま。
vi Thái độ tinh vi của anh ta làm mọi người khó chịu.
ja 彼の傲慢な態度は皆を不快にさせる。
構成
tinh / vi
▸
構成
tinh / vi
類語
精巧 / 傲慢
▸
類語
精巧 / 傲慢
用法
tinh thần / hành tinh / tinh hoàn / tinh dịch …
▸
用法
tinh thần / hành tinh / tinh hoàn / tinh dịch …