tinh tuý
音声
精髄 enquintessence
名詞
精髄
quintessence
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
精髄
接続・論理
物事の最も重要で本質的な性質。
vi Cuốn sách này đúc kết những tinh tuý của văn hóa dân tộc.
ja この本は民族文化の精髄をまとめている。
構成
tinh / 漢越語。漢字は 精粹 / 精粹
▸
構成
tinh / 漢越語。漢字は 精粹 / 精粹
成り立ち漢越語。漢字は 精粹
漢字
出典照合済み
代表候補
精粹
音節ごとの候補
tinh
精
tuý
粹
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thuần tuý / ma tuý / chủ nghĩa dân tuý / dân tuý …
▸
類語
thuần tuý / ma tuý / chủ nghĩa dân tuý / dân tuý …
用法
tinh thần / hành tinh / tinh hoàn / tinh dịch
▸
用法
tinh thần / hành tinh / tinh hoàn / tinh dịch