tinh tinh
音声
チンパンジー enchimpanzee
名詞
チンパンジー
chimpanzee
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
チンパンジー
接続・論理
人間に近い知能を持つ霊長類。アフリカに生息。
vi Tinh tinh là loài động vật rất thông minh.
ja チンパンジーは非常に賢い動物だ。
構成
tinh / tinh / 漢越語。漢字は 猩猩 …
▸
構成
tinh / tinh / 漢越語。漢字は 猩猩 …
成り立ち漢越語。漢字は 猩猩
漢字
出典照合済み
代表候補
猩猩
音節ごとの候補
tinh
精
tinh
精
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
hắc tinh tinh / đại tinh tinh / tinh tinh lùn / tinh thần …
▸
用法
hắc tinh tinh / đại tinh tinh / tinh tinh lùn / tinh thần …