tiểu ngạch
発音
北部
/tiə̰w˧˩˧ ŋa̰ʔjk˨˩/
中部
/tiəw˧˩˨ ŋa̰t˨˨/
南部
/tiəw˨˩˦ ŋat˨˩˨/
音声
小規模貿易 encross-border trade
名詞
小規模貿易
cross-border trade
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
小規模貿易
接続・論理
二国間の国境で行われる小規模な貿易形態。
vi Hoạt động buôn bán tiểu ngạch diễn ra nhộn nhịp tại biên giới.
ja 国境では小規模貿易が活発に行われている。
構成
tiểu / ngạch / 小額
▸
構成
tiểu / ngạch / 小額
漢字
音節対応から推定
代表候補
小額
音節ごとの候補
tiểu
小
ngạch
額(𡏤)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hạn ngạch / kim ngạch / chính ngạch / ngoại ngạch
▸
類語
hạn ngạch / kim ngạch / chính ngạch / ngoại ngạch
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …
▸
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …