ngoại ngạch
発音
北部
/ŋwa̰ːʔj˨˩ ŋa̰ʔjk˨˩/
中部
/ŋwa̰ːj˨˨ ŋa̰t˨˨/
南部
/ŋwaːj˨˩˨ ŋat˨˩˨/
予算外の enoff-budget
unknown
予算外の
off-budget
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
予算外の
政府の公式予算や枠組みに含まれない資金や人員。
vi Khoản chi này nằm trong danh mục ngoại ngạch của đơn vị.
ja この支出は当該ユニットの枠外カテゴリに含まれる。
構成
ngoại / ngạch / 外額
▸
構成
ngoại / ngạch / 外額
漢字
音節対応から推定
代表候補
外額
音節ごとの候補
ngoại
外
ngạch
額(𡏤)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hạn ngạch / kim ngạch / chính ngạch / tiểu ngạch
▸
類語
hạn ngạch / kim ngạch / chính ngạch / tiểu ngạch
用法
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …
▸
用法
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …