kim ngạch
発音
北部
/kim˧˧ ŋa̰ʔjk˨˩/
中部
/kim˧˥ ŋa̰t˨˨/
南部
/kim˧˧ ŋat˨˩˨/
音声
貿易額 entrade turnover
名詞
貿易額
trade turnover
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
貿易額
お金・保険・税
輸出入活動から得られる収益の総額。
vi Kim ngạch xuất khẩu của cả nước đã tăng đáng kể trong năm nay.
ja その国の今年の輸出貿易額は大幅に増加した。
構成
kim / ngạch / 漢越語。漢字は 金額 …
▸
構成
kim / ngạch / 漢越語。漢字は 金額 …
成り立ち漢越語。漢字は 金額
漢字
出典照合済み
代表候補
金額
音節ごとの候補
kim
金
ngạch
額(𡏤)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hạn ngạch / chính ngạch / tiểu ngạch / ngoại ngạch
▸
類語
hạn ngạch / chính ngạch / tiểu ngạch / ngoại ngạch
用法
kim ngạch xuất khẩu / kim cương / kim loại / hoàng kim …
▸
用法
kim ngạch xuất khẩu / kim cương / kim loại / hoàng kim …