tiểu man
発音
北部
/tiə̰w˧˩˧ maːn˧˧/
中部
/tiəw˧˩˨ maːŋ˧˥/
南部
/tiəw˨˩˦ maːŋ˧˧/
小満 engrain buds
unknown
小満
grain buds
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
小満
二十四節気の一つ。穀物が充実する時期。
vi Tiết tiểu man là lúc mà các loại hạt cây bắt đầu căng mẩy.
ja 小満は穀物が実り始める頃です。
構成
tiểu / man / 小漫
▸
構成
tiểu / man / 小漫
漢字
音節対応から推定
代表候補
小漫
音節ごとの候補
tiểu
小
man
漫(瞞 / 曼 / 蛮)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
dã man / ác man / cơ man / lan man …
▸
類語
dã man / ác man / cơ man / lan man …
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …
▸
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …