tiểu khê
発音
北部
/tiə̰w˧˩˧ xe˧˧/
中部
/tiəw˧˩˨ kʰe˧˥/
南部
/tiəw˨˩˦ kʰe˧˧/
小川 ensmall brook
unknown
小川
small brook
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
小川
山の割れ目や森から流れてくる、小さな小川。
vi Tiếng nước chảy róc rách từ một tiểu khê trong rừng.
ja 森の中の小川から水の流れる音がした。
構成
tiểu / khê / 小谿
▸
構成
tiểu / khê / 小谿
漢字
音節対応から推定
代表候補
小谿
音節ごとの候補
tiểu
小
khê
谿(𤐓 / 𥻺)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sơn khê / nhiêu khê / nghiêu khê
▸
類語
sơn khê / nhiêu khê / nghiêu khê
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …
▸
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …