thất khê
発音
北部
/tʰət˧˥ xe˧˧/
中部
/tʰə̰k˩˧ kʰe˧˥/
南部
/tʰək˧˥ kʰe˧˧/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
地名。
vi Thất Khê là một địa danh.
ja Thất Khêは地名である。
構成
thất / khê / 失谿
▸
構成
thất / khê / 失谿
漢字
音節対応から推定
代表候補
失谿
音節ごとの候補
thất
失
khê
谿(𤐓 / 𥻺)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …
▸
用法
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …