nghiêu khê
発音
北部
/ŋiəw˧˧ xe˧˧/
中部
/ŋiəw˧˥ kʰe˧˥/
南部
/ŋiəw˧˧ kʰe˧˧/
厄介な entroublesome
形容詞
厄介な
troublesome
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
厄介な
性質・状態
多くの問題や困難を引き起こし、状況を複雑で煩わしくすること。
vi Thủ tục hành chính này thật nghiêu khê và tốn thời gian.
ja この行政手続きは本当に厄介で時間がかかる。
構成
khê / 漢越語。漢字は 蹺蹊 / 蹺蹊
▸
構成
khê / 漢越語。漢字は 蹺蹊 / 蹺蹊
成り立ち漢越語。漢字は 蹺蹊
漢字
出典照合済み
代表候補
蹺蹊
音節ごとの候補
nghiêu
堯
khê
谿(𤐓 / 𥻺)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tiểu khê / sơn khê / nhiêu khê / 厄介
▸
類語
tiểu khê / sơn khê / nhiêu khê / 厄介
用法
hương khê / thạch khê / thất khê / phù khê
▸
用法
hương khê / thạch khê / thất khê / phù khê