tiếp tay
発音
北部
/tiəp˧˥ taj˧˧/
中部
/tiə̰p˩˧ taj˧˥/
南部
/tiəp˧˥ taj˧˧/
音声
教唆する enabet
動詞
教唆する
abet
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
教唆する
政治・制度
悪行や犯罪を犯す者を支援し、教唆すること。
vi Anh ta bị buộc tội tiếp tay cho kẻ trộm tẩu thoát.
ja 彼は泥棒の逃亡を教唆した罪で告発された。
構成
tiếp / tay / tiếp + tay の複合 …
▸
構成
tiếp / tay / tiếp + tay の複合 …
成り立ちtiếp + tay の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
接拪
音節ごとの候補
tiếp
接
tay
拪(𢬣)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
a tòng / xúi giục / 加担
▸
類語
a tòng / xúi giục / 加担
用法
tiếp tục / giao tiếp / tiếp tân / tiếp theo …
▸
用法
tiếp tục / giao tiếp / tiếp tân / tiếp theo …