tiếp dẫn
発音
北部
/tiəp˧˥ zəʔən˧˥/
中部
/tiə̰p˩˧ jəŋ˧˩˨/
南部
/tiəp˧˥ jəŋ˨˩˦/
音声
案内する enusher
動詞
案内する
usher
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
案内する
基本動詞
特定の場所へ人を案内または先導する。
vi Nhân viên sẽ tiếp dẫn khách hàng đến khu vực chờ.
ja スタッフが顧客を待合エリアまで案内する。
構成
tiếp / dẫn / 接引
▸
構成
tiếp / dẫn / 接引
漢字
音節対応から推定
代表候補
接引
音節ごとの候補
tiếp
接
dẫn
引
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
tiếp tục / giao tiếp / tiếp tân / tiếp theo …
▸
用法
tiếp tục / giao tiếp / tiếp tân / tiếp theo …