tiếng hót
発音
北部
/tiəŋ˧˥ hɔt˧˥/
中部
/tiə̰ŋ˩˧ hɔ̰k˩˧/
南部
/tiəŋ˧˥ hɔk˧˥/
音声
さえずり enbirdsong
名詞
さえずり
birdsong
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
さえずり
文化・固有名詞
鳥たちが作り出す、音楽的で繰り返しの音。
vi Tôi thức dậy nhờ tiếng hót của loài chim ngoài cửa.
ja ドアの外で聞こえる鳥のさえずりで目が覚めた。
構成
tiếng / hót
▸
構成
tiếng / hót
類語
nịnh hót / ton hót
▸
類語
nịnh hót / ton hót
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng
▸
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng