hót
発音
北部
/hɔt˧˥/
中部
/hɔ̰k˩˧/
南部
/hɔk˧˥/
音声
さえずる ensing
動詞
さえずる
sing
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
さえずる
基本動詞
鳥が発声器官を使って出す旋律的でリズミカルな音。
vi Những con chim đang hót líu lo trên cành cây.
ja 鳥が木の枝で心地よくさえずっている。
構成
唿
▸
構成
唿
漢字
音節対応から推定
代表候補
唿
音節ごとの候補
hót
唿
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hốt / hột / hớt / ru …
▸
類語
hốt / hột / hớt / ru …
用法
tiếng hót / nịnh hót / ton hót
▸
用法
tiếng hót / nịnh hót / ton hót