thuyên tắc
音声
塞栓 enembolism
動詞
塞栓
embolism
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
塞栓
病気・体調
異物による血管の閉塞状態。
vi Bệnh nhân đang được điều trị do thuyên tắc mạch máu.
ja 患者は血管の塞栓症で治療中だ。
構成
thuyên / tắc / 漢越語。漢字は 栓塞 …
▸
構成
thuyên / tắc / 漢越語。漢字は 栓塞 …
成り立ち漢越語。漢字は 栓塞
漢字
出典照合済み
代表候補
栓塞
音節ごとの候補
thuyên
痊
tắc
則(塞)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thuyên chuyển / thuyên tắc ối / thuyên tắc phổi / thuyên giảm …
▸
類語
thuyên chuyển / thuyên tắc ối / thuyên tắc phổi / thuyên giảm …
用法
luyên thuyên / trần thuyên / huyên thuyên / thăng thuyên …
▸
用法
luyên thuyên / trần thuyên / huyên thuyên / thăng thuyên …