thuyên giảm
発音
北部
/tʰwiən˧˧ za̰ːm˧˩˧/
中部
/tʰwiəŋ˧˥ jaːm˧˩˨/
南部
/tʰwiəŋ˧˧ jaːm˨˩˦/
音声
緩和する ento remit; to alleviate
動詞
緩和する
to remit; to alleviate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
緩和する
病気・体調
病気や痛みの症状が軽減すること。
vi Căn bệnh của anh ấy đã bắt đầu thuyên giảm.
ja 彼の病気は緩和し始めている。
構成
thuyên / giảm / 漢越語。漢字は 痊減 …
▸
構成
thuyên / giảm / 漢越語。漢字は 痊減 …
成り立ち漢越語。漢字は 痊減
漢字
出典照合済み
代表候補
痊減
音節ごとの候補
thuyên
痊
giảm
減
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thuyên chuyển / thuyên tắc ối / thuyên tắc / thuyên tắc phổi …
▸
類語
thuyên chuyển / thuyên tắc ối / thuyên tắc / thuyên tắc phổi …
用法
luyên thuyên / trần thuyên / huyên thuyên / thăng thuyên …
▸
用法
luyên thuyên / trần thuyên / huyên thuyên / thăng thuyên …