thăng thuyên
発音
北部
/tʰaŋ˧˧ tʰwiən˧˧/
中部
/tʰaŋ˧˥ tʰwiəŋ˧˥/
南部
/tʰaŋ˧˧ tʰwiəŋ˧˧/
昇進・転勤 enpromoted and transferred
unknown
昇進・転勤
promoted and transferred
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
昇進・転勤
昇進と同時に別の勤務地へ転勤すること。
vi Chúc mừng anh đã nhận được quyết định thăng thuyên.
ja 昇進転勤の決定おめでとう。
構成
thăng / thuyên / 升痊
▸
構成
thăng / thuyên / 升痊
漢字
音節対応から推定
代表候補
升痊
音節ごとの候補
thăng
升(昇 / 陞)
thuyên
痊
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
luyên thuyên / huyên thuyên
▸
類語
luyên thuyên / huyên thuyên
用法
thăng tiến / thăng thiên / thăng hà / trực thăng …
▸
用法
thăng tiến / thăng thiên / thăng hà / trực thăng …