thu tiếng
発音
北部
/tʰu˧˧ tiəŋ˧˥/
中部
/tʰu˧˥ tiə̰ŋ˩˧/
南部
/tʰu˧˧ tiəŋ˧˥/
音声
録音する enrecord audio
unknown
録音する
record audio
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
録音する
電子機器を用いて音波を記録する。
vi Phòng thu này dùng để thu tiếng ca sĩ.
ja このスタジオは歌手を録音するために使われる。
構成
thu / tiếng
▸
構成
thu / tiếng
用法
mùa thu / thu bồn / thu hoạch / máy thu thanh …
▸
用法
mùa thu / thu bồn / thu hoạch / máy thu thanh …