thuốc thang
発音
北部
/tʰuək˧˥ tʰaːŋ˧˧/
中部
/tʰuək˩˧ tʰaːŋ˧˥/
南部
/tʰuək˧˥ tʰaːŋ˧˧/
音声
薬 enmedicine
名詞
薬
medicine
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
薬
薬局・市販薬
病気の治療や予防に使用される薬の総称。
vi Chi phí cho thuốc thang ngày càng đắt đỏ.
ja 薬の費用はますます高くなっている。
動詞
語義 2
動詞
治療する
病気を治療したり管理するために、薬や医学的処置を用いる行為。
vi Gia đình đã cố gắng thuốc thang cho ông suốt một năm.
ja 家族は1年間、彼の病気を治療しようと努めた。
構成
thuốc / thang / 茦湯
▸
構成
thuốc / thang / 茦湯
漢字
音節対応から推定
代表候補
茦湯
音節ごとの候補
thuốc
茦(𧆄 / 𫇿)
thang
湯(紳 / 簜)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bậc thang / cầu thang / hình thang / ruộng bậc thang …
▸
類語
bậc thang / cầu thang / hình thang / ruộng bậc thang …
用法
hút thuốc / thuốc lá / thuốc men / thuốc bắc …
▸
用法
hút thuốc / thuốc lá / thuốc men / thuốc bắc …