thang
発音
北部
/tʰaːŋ˧˧/
中部
/tʰaːŋ˧˥/
南部
/tʰaːŋ˧˧/
音声
はしご enladder
名詞
はしご
ladder
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
はしご (ladder)
語義 1
名詞
はしご 生活用品・道具・修理
上り下りするために、横木で繋がれた2本の長い支柱を持つ道具。
vi Anh ấy dùng chiếc thang để trèo lên sửa mái nhà.
ja 彼は屋根を修理するために、はしごを使って登った。
(漢方薬の)一服分 (dose of traditional medicine)
語義 1
名詞
(漢方薬の)一服分 健康・食習慣・医療
東洋医学で煎じ薬を一度作るための処方薬のセット。
vi Thầy thuốc vừa kê cho ông tôi ba thang thuốc bắc.
ja 医師は祖父に漢方薬を三帖処方した。
類語
thang máy / thang cuốn / thang thang / thang âm …
▸
類語
thang máy / thang cuốn / thang thang / thang âm …
用法
lang thang / bún thang / thuốc thang / bậc thang …
▸
用法
lang thang / bún thang / thuốc thang / bậc thang …