ruộng bậc thang
発音
北部
/zuəŋ˨˩ ɓə̰ʔk˨˩ tʰaːŋ˧˧/
中部
/ʐuəŋ˨˨ ɓə̰k˨˨ tʰaːŋ˧˥/
南部
/ɹuəŋ˨˩˨ ɓək˨˩˨ tʰaːŋ˧˧/
音声
棚田 enterraced field
名詞
棚田
terraced field
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
棚田
接続・論理
丘や山の斜面に階段状に耕作された農地。
vi Ruộng bậc thang ở vùng cao trông thật đẹp.
ja 高地の棚田はとても美しい。
構成
ruộng / bậc thang / 𤲌𨄑湯
▸
構成
ruộng / bậc thang / 𤲌𨄑湯
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤲌𨄑湯
音節ごとの候補
ruộng
𤲌(𤳱 / 𤳽)
bậc
𨄑(𨸾)
thang
湯(紳 / 簜)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ruộng / ruộng lúa / ruộng nương / ruộng triều …
▸
類語
ruộng / ruộng lúa / ruộng nương / ruộng triều …
用法
cải cách ruộng đất / đồng ruộng / bắc ruộng / ruộng muối
▸
用法
cải cách ruộng đất / đồng ruộng / bắc ruộng / ruộng muối