thoái nhiệt
発音
北部
/tʰwaːj˧˥ ɲiə̰ʔt˨˩/
中部
/tʰwa̰ːj˩˧ ɲiə̰k˨˨/
南部
/tʰwaːj˧˥ ɲiək˨˩˨/
解熱する enreduce fever
unknown
解熱する
reduce fever
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
解熱する
発熱時に薬などを使って体温を下げること。
vi Bác sĩ cho bệnh nhân uống thuốc thoái nhiệt.
ja 医師は患者に解熱剤を飲ませた。
構成
thoái / nhiệt / 腿熱
▸
構成
thoái / nhiệt / 腿熱
漢字
音節対応から推定
代表候補
腿熱
音節ごとの候補
thoái
腿(退)
nhiệt
熱
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thoái / thoái lui / thoái trào / thoái hóa …
▸
類語
thoái / thoái lui / thoái trào / thoái hóa …
用法
thoái hoá / suy thoái / tiến thoái lưỡng nan / thoái vị …
▸
用法
thoái hoá / suy thoái / tiến thoái lưỡng nan / thoái vị …