thoái hoá
音声
退化する endegenerate
動詞
退化する
degenerate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
退化する
性質・状態
身体的、精神的、道徳的性質が低下し、悪化すること。
vi Những thói quen xấu có thể khiến đạo đức con người bị thoái hoá.
ja 悪い習慣は人の道徳心を退廃させる可能性がある。
構成
thoái / hoá / 漢越語。漢字は 退化 …
▸
構成
thoái / hoá / 漢越語。漢字は 退化 …
成り立ち漢越語。漢字は 退化
漢字
出典照合済み
代表候補
退化
音節ごとの候補
thoái
腿(退)
hoá
化
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thoái hóa / biến chất / xuống cấp / suy vi …
▸
類語
thoái hóa / biến chất / xuống cấp / suy vi …
用法
suy thoái / thoái lui / tiến thoái lưỡng nan / thoái vị …
▸
用法
suy thoái / thoái lui / tiến thoái lưỡng nan / thoái vị …