thay mặt
発音
北部
/tʰaj˧˧ ma̰ʔt˨˩/
中部
/tʰaj˧˥ ma̰k˨˨/
南部
/tʰaj˧˧ mak˨˩˨/
音声
〜を代表して enon behalf of
動詞
〜を代表して
on behalf of
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
〜を代表して
基本動詞
他者やグループの代理として公式に行動・発言する。
vi Tôi thay mặt gia đình cảm ơn mọi người.
ja 家族を代表して感謝を申し上げる。
構成
thay / mặt / thay + mặt の複合 …
▸
構成
thay / mặt / thay + mặt の複合 …
成り立ちthay + mặt の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
台𩈘
音節ごとの候補
thay
台
mặt
𩈘
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thay đổi / thay / thay chân / thay phiên …
▸
類語
thay đổi / thay / thay chân / thay phiên …
用法
đổi thay / thay thế / thay vào đó / thay vì …
▸
用法
đổi thay / thay thế / thay vào đó / thay vì …