thao túng
発音
北部
/tʰaːw˧˧ tuŋ˧˥/
中部
/tʰaːw˧˥ tṵŋ˩˧/
南部
/tʰaːw˧˧ tuŋ˧˥/
音声
操る enmanipulate
動詞
操る
manipulate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
操る
基本動詞
自分の利益のために、巧妙または不当な方法で人や状況を支配すること。
vi Anh ta cố gắng thao túng tình huống để có lợi cho mình.
ja 彼は状況を有利に操ろうとする。
構成
thao / túng / 漢越語。漢字は 操縱 …
▸
構成
thao / túng / 漢越語。漢字は 操縱 …
成り立ち漢越語。漢字は 操縱
漢字
出典照合済み
代表候補
操縱
音節ごとの候補
thao
滔(繰 / 幍 / 鐰)
túng
慫
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
lai dắt / dung túng / lúng túng / phóng túng …
▸
類語
lai dắt / dung túng / lúng túng / phóng túng …
用法
thể thao / nón quai thao / thao giảng / hội thao …
▸
用法
thể thao / nón quai thao / thao giảng / hội thao …