thanh tẩy
音声
浄化する enpurify
動詞
浄化する
purify
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
浄化する
基本動詞
邪悪な影響から魂を清め、純粋な状態にすること。
vi Cô ấy muốn thanh tẩy tâm hồn mình.
ja 彼女は自分の魂を浄化したいと願っている。
構成
thanh / tẩy / 漢越語。漢字は 清洗 …
▸
構成
thanh / tẩy / 漢越語。漢字は 清洗 …
成り立ち漢越語。漢字は 清洗
漢字
出典照合済み
代表候補
清洗
音節ごとの候補
thanh
聲
tẩy
洗
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thạnh tây / thanh lọc / chất tẩy / thuốc tẩy …
▸
類語
thạnh tây / thanh lọc / chất tẩy / thuốc tẩy …
用法
thanh toán / âm thanh / thanh thiếu niên / thanh tra …
▸
用法
thanh toán / âm thanh / thanh thiếu niên / thanh tra …