lính tẩy
発音
北部
/lïŋ˧˥ tə̰j˧˩˧/
中部
/lḭ̈n˩˧ təj˧˩˨/
南部
/lɨn˧˥ təj˨˩˦/
植民地兵 encolonial soldier
unknown
植民地兵
colonial soldier
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
植民地兵
植民地を占領または統治する国家の軍事兵士。
vi Người lính tẩy phục vụ trong quân đội ở vùng thuộc địa.
ja 植民地兵が現地で任務に就いている。
構成
lính / tẩy / 𠔦洗
▸
構成
lính / tẩy / 𠔦洗
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠔦洗
音節ごとの候補
lính
𠔦
tẩy
洗
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
linh tây / thanh tẩy / chất tẩy / thuốc tẩy …
▸
類語
linh tây / thanh tẩy / chất tẩy / thuốc tẩy …
用法
lính canh / lính thủy / lính thuỷ / lính tập …
▸
用法
lính canh / lính thủy / lính thuỷ / lính tập …