lính tập
発音
北部
/lïŋ˧˥ tə̰ʔp˨˩/
中部
/lḭ̈n˩˧ tə̰p˨˨/
南部
/lɨn˧˥ təp˨˩˨/
音声
植民地兵 encolonial recruit
unknown
植民地兵
colonial recruit
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
植民地兵
フランス植民地軍に徴用されたベトナム兵。
vi Những người lính tập từng phục vụ trong quân đội thuộc địa vào thời gian đó.
ja その植民地兵たちは当時、植民地軍に所属していた。
構成
lính / tập / 𠔦習
▸
構成
lính / tập / 𠔦習
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠔦習
音節ごとの候補
lính
𠔦
tập
習(集 / 襲)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tân binh / 歴史的名称
▸
類語
tân binh / 歴史的名称
用法
lính canh / lính thủy / lính thuỷ / lính dù …
▸
用法
lính canh / lính thủy / lính thuỷ / lính dù …