tân binh
発音
北部
/tən˧˧ ɓïŋ˧˧/
中部
/təŋ˧˥ ɓïn˧˥/
南部
/təŋ˧˧ ɓɨn˧˧/
音声
新兵 enrecruit
名詞
新兵
recruit
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
新兵 (recruit)
語義 1
名詞
新兵 政治・制度
軍隊に新しく採用され、訓練を受けている人。
vi Những tân binh đang tập luyện ngoài sân.
ja 新兵たちが外で訓練をしている。
初心者 (novice)
語義 1
名詞
初心者
特定の分野や活動に参加し始めたばかりの初心者。
vi Anh ấy là một tân binh trong lĩnh vực này.
ja 彼はこの分野の初心者だ。
構成
tân / binh
▸
構成
tân / binh
類語
tân bình / lính tập / 新兵 / 初心者
▸
類語
tân bình / lính tập / 新兵 / 初心者
用法
tiếp tân / tân đường thư / tân bắc / tân ngữ …
▸
用法
tiếp tân / tân đường thư / tân bắc / tân ngữ …