thực khuẩn
ファージ enphage
名詞
ファージ
phage
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ファージ
接続・論理
細菌に感染して増殖するウイルス。
vi Thực khuẩn được sử dụng để tiêu diệt các loại vi khuẩn có hại.
ja バクテリオファージは有害な細菌を殺すために使われる。
構成
thực / khuẩn
▸
構成
thực / khuẩn
類語
thực hiện / thực vật / thực tiễn / thực …
▸
類語
thực hiện / thực vật / thực tiễn / thực …
用法
thực đơn / thực sự / thực tế / tuyệt thực …
▸
用法
thực đơn / thực sự / thực tế / tuyệt thực …