cầu khuẩn
発音
北部
/kə̤w˨˩ xwə̰n˧˩˧/
中部
/kəw˧˧ kʰwəŋ˧˩˨/
南部
/kəw˨˩ kʰwəŋ˨˩˦/
音声
球菌 encoccus
名詞
球菌
coccus
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
球菌
接続・論理
顕微鏡で観察した時に、球状または円形をしている細菌の一種。
vi Các nhà khoa học đang nghiên cứu về loài cầu khuẩn này.
ja 科学者たちはこの種の球菌を研究している。
構成
cầu / khuẩn / 漢越語。漢字は 球菌 …
▸
構成
cầu / khuẩn / 漢越語。漢字は 球菌 …
成り立ち漢越語。漢字は 球菌
漢字
出典照合済み
代表候補
球菌
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
phế cầu khuẩn / kháng khuẩn / thực khuẩn / diệt khuẩn …
▸
類語
phế cầu khuẩn / kháng khuẩn / thực khuẩn / diệt khuẩn …
用法
tụ cầu khuẩn / song cầu khuẩn / bồ đào cầu khuẩn / liên cầu khuẩn …
▸
用法
tụ cầu khuẩn / song cầu khuẩn / bồ đào cầu khuẩn / liên cầu khuẩn …