thừa trừ
発音
北部
/tʰɨ̤ə˨˩ ʨɨ̤˨˩/
中部
/tʰɨə˧˧ tʂɨ˧˧/
南部
/tʰɨə˨˩ tʂɨ˨˩/
音声
補償 encompensation
名詞
補償
compensation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
補償
接続・論理
欠けている部分を補ったり、計算過程で特定の量を控除する行為。
vi Việc thừa trừ giúp các con số trong tính toán trở nên chính xác hơn.
ja 補償は計算の数値をより正確にするのに役立つ。
構成
thừa / trừ / 承除
▸
構成
thừa / trừ / 承除
漢字
音節対応から推定
代表候補
承除
音節ごとの候補
thừa
承(丞)
trừ
除
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
loại trừ / giải trừ / tiêu trừ / tiễu trừ …
▸
類語
loại trừ / giải trừ / tiêu trừ / tiễu trừ …
用法
dư thừa / thừa thãi / thượng thừa / thừa tập …
▸
用法
dư thừa / thừa thãi / thượng thừa / thừa tập …