thải trừ
音声
取り除く endiscard; eliminate
動詞
取り除く
discard; eliminate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
取り除く
基本動詞
システムから不要になったものを排除すること。
vi Hệ thống sẽ thải trừ những dữ liệu không còn giá trị.
ja システムは不要なデータを排除する。
構成
thải / trừ / 漢越語。漢字は 汰除 …
▸
構成
thải / trừ / 漢越語。漢字は 汰除 …
成り立ち漢越語。漢字は 汰除
漢字
出典照合済み
代表候補
汰除
音節ごとの候補
thải
汰
trừ
除
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thải hồi / thải / thải loại / 除去
▸
類語
thải hồi / thải / thải loại / 除去
用法
chất thải / phế thải / nước thải / đào thải tự nhiên …
▸
用法
chất thải / phế thải / nước thải / đào thải tự nhiên …