thứ nguyên
発音
北部
/tʰɨ˧˥ ŋwiən˧˧/
中部
/tʰɨ̰˩˧ ŋwiəŋ˧˥/
南部
/tʰɨ˧˥ ŋwiəŋ˧˧/
音声
次元の endimensional
形容詞
次元の
dimensional
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
次元の
性質・状態
空間における物理的な次元や測定に関連すること。
vi Các nhà nghiên cứu vật lý đang thảo luận về các khái niệm thứ nguyên của không gian.
ja 物理学研究者は空間の次元的概念について議論している。
構成
thứ / nguyên / 漢越語。漢字は 次元 …
▸
構成
thứ / nguyên / 漢越語。漢字は 次元 …
成り立ち漢越語。漢字は 次元
漢字
出典照合済み
代表候補
次元
音節ごとの候補
thứ
次
nguyên
元
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
科学
▸
類語
科学
用法
thứ hai / thứ ba / thứ sáu / thứ năm …
▸
用法
thứ hai / thứ ba / thứ sáu / thứ năm …