thứ nguyên
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Thuộc về hoặc có liên quan đến các chiều không gian hoặc phép đo lường vật lý.
vi Các nhà nghiên cứu vật lý đang thảo luận về các khái niệm thứ nguyên của không gian.
Cấu tạo
thứ / nguyên / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 次元 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 次元