thủy tạ
発音
北部
/tʰwḭ˧˩˧ ta̰ːʔ˨˩/
中部
/tʰwi˧˩˨ ta̰ː˨˨/
南部
/tʰwi˨˩˦ taː˨˩˨/
音声
水上楼閣 enwaterside pavilion
unknown
水上楼閣
waterside pavilion
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
水上楼閣
水辺や水上に建てられた休憩用の小さな建物。
vi Ngôi thủy tạ giữa hồ là nơi rất lý tưởng để hóng mát.
ja 湖の中央にある楼閣は涼むのに理想的な場所だ。
構成
thủy / tạ
▸
構成
thủy / tạ
類語
thuỷ tạ
▸
類語
thuỷ tạ
用法
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …
▸
用法
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …