thủ chỉ
発音
北部
/tʰṵ˧˩˧ ʨḭ˧˩˧/
中部
/tʰu˧˩˨ ʨi˧˩˨/
南部
/tʰu˨˩˦ ʨi˨˩˦/
音声
拇印 enthumbprint
unknown
拇印
thumbprint
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
拇印
本人確認のために使われる親指の先端の指紋の跡。
vi Cảnh sát đã lấy dấu thủ chỉ để xác nhận danh tính của anh ta.
ja 警察は身元を確認するために拇印を採取しました。
構成
thủ / chỉ / 首只
▸
構成
thủ / chỉ / 首只
漢字
音節対応から推定
代表候補
首只
音節ごとの候補
thủ
首
chỉ
只
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
拇印
▸
類語
拇印
用法
thủ dầu một / đối thủ / áo trấn thủ / tuân thủ …
▸
用法
thủ dầu một / đối thủ / áo trấn thủ / tuân thủ …