thủ cựu
発音
北部
/tʰṵ˧˩˧ kḭʔw˨˩/
中部
/tʰu˧˩˨ kɨ̰w˨˨/
南部
/tʰu˨˩˦ kɨw˨˩˨/
伝統主義の entraditionalist
unknown
伝統主義の
traditionalist
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
伝統主義の
既存の伝統や価値観を守り、変化を嫌う傾向。
vi Ông ấy có tư tưởng khá thủ cựu và ngại thay đổi.
ja 彼はかなり保守的な考えを持っており、変化を恐れている。
構成
thủ / cựu
▸
構成
thủ / cựu
類語
kỳ cựu / kì cựu
▸
類語
kỳ cựu / kì cựu
用法
thủ dầu một / đối thủ / áo trấn thủ / tuân thủ …
▸
用法
thủ dầu một / đối thủ / áo trấn thủ / tuân thủ …