thổi phồng
発音
北部
/tʰo̰j˧˩˧ fə̤wŋ˨˩/
中部
/tʰoj˧˩˨ fəwŋ˧˧/
南部
/tʰoj˨˩˦ fəwŋ˨˩/
音声
誇張する ento exaggerate
動詞
誇張する
to exaggerate
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
語義 1
動詞
誇張する
基本動詞
事実よりも物事を深刻、あるいは大きく見せること。
vi Cô ấy thường thổi phồng mọi chuyện để gây sự chú ý.
ja 彼女は注目を集めるために何でも誇張します。
語義 2
動詞
宣伝する
興奮や世間の関心を引くために過度に宣伝すること。
vi Giới truyền thông đang thổi phồng buổi ra mắt sản phẩm mới.
ja メディアが新製品の発売を過大広告しています。
語義 3
動詞
thổi phồng
構成
thổi / phồng
▸
構成
thổi / phồng
類語
thổi / thổi kèn / thổi cơm / thổi lò …
▸
類語
thổi / thổi kèn / thổi cơm / thổi lò …
用法
tinh thổi lữa / ống thổi / kiềng canh nóng thổi rau nguội / đồn thổi …
▸
用法
tinh thổi lữa / ống thổi / kiềng canh nóng thổi rau nguội / đồn thổi …